nhà thờ

Học thuật
Thân thiện
nhà thờ

Hai người đang bước vào nhà thờ để dự lễ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi thờ phụng tổ tiên của một dòng họ: Chỉ công trình kiến trúc hoặc ngôi nhà dùng làm nơi thờ cúng, tưởng nhớ các vị tổ tiên chung của một gia tộc.
    • Công trình kiến trúc dùng làm nơi hành lễ của đạo Công giáo: Chỉ tòa nhà, thánh đường trung tâm sinh hoạt tôn giáo, nơi giáo dân đến cầu nguyện tham dự các nghi lễ.
    • Tổ chức giáo quyền của đạo Công giáo (thường viết hoa: Nhà thờ): Chỉ hệ thống tổ chức, quyền lực thể chế của Giáo hội Công giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dòng họ chúng tôi vừa xây xong một ngôi nhà thờ tổ rất khang trang. (Nghĩa: nơi thờ phụng tổ tiên)
    • Chủ nhật nào gia đình tôi cũng đến nhà thờ để dự lễ. (Nghĩa: nơi hành lễ Công giáo)
    • Nhà thờ ảnh hưởng lớn đến đời sống tinh thần của cộng đồng giáo dân. (Nghĩa: tổ chức giáo quyền)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhà thờ xứ": chỉ nhà thờ chính của một giáo xứ, trung tâm sinh hoạt cho các giáo dân trong một khu vực địa nhất định.
    • Nhà thờ xứ của chúng tôi được xây dựng từ hơn một trăm năm trước.
  • "Nhà thờ họ": chỉ nhà thờ riêng của một dòng họ, dùng để thờ cúng vị thủy tổ các tiên tổ của họ.
    • Lễ giỗ tổ hàng năm được tổ chức long trọng tại nhà thờ họ.
Biến thể từ liên quan
  • Thánh đường (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng để chỉ các công trình nhà thờ lớn, kiến trúc đồ sộ.
  • Giáo đường (danh từ): Từ thường dùng để chỉ nơi thờ phụng của một số tôn giáo khác (như đạo Tin Lành), đôi khi cũng được dùng thay cho "nhà thờ".
  • Đền thờ (danh từ): Nơi thờ cúng nói chung, thường dùng cho các tôn giáo hoặc tín ngưỡng khác (như đạo Phật, đạo Cao Đài), hoặc để thờ các nhân vật lịch sử, anh hùng.
Từ đồng nghĩa
  • Điện thờ: Nơi thờ cúng trang nghiêm (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trịnh trọng).
  • Giáo hội: Tổ chức của một tôn giáo (thường dùng để chỉ tổ chức hơn công trình kiến trúc).
Cụm từ cố định liên quan
  • Đi lễ nhà thờ: hành động đến nhà thờ để tham dự nghi thức thờ phụng.
    • Cụ vẫn giữ thói quen đi lễ nhà thờ vào sáng sớm mỗi ngày.
  • Thế lực của nhà thờ: quyền lực, ảnh hưởng về mặt chính trị, xã hội của tổ chức giáo quyền.
    • Trong lịch sử châu Âu, thế lực của nhà thờ từng rất lớn.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • "Yên như nhà thờ": thành ngữ von chỉ sự yên tĩnh, không tiếng động.
    • Khu phố này về đêm yên như nhà thờ.
  • "Vắng như nhà thờ ma": cách nói nhấn mạnh sự vắng vẻ, không người qua lại (ngoài giờ hành lễ).
    • Chiều thứ hai, công viên vắng như nhà thờ ma.
nhà thờ

Hai người đang bước vào nhà thờ để dự lễ.

  1. d. 1 Nơi thờ phụng tổ tiên. Nhà thờ tổ. Nhà thờ họ. 2 Nơi thờ chúa Jesus để giáo dân đến lễ. Đi lễ nhà thờ. Nhà thờ xứ. 3 Tổ chức nắm quyền hành trong Công giáo. Thế lực của nhà thờ.